garden strawberry
Định nghĩa
Danh từ: "garden strawberry" (dâu tây vườn) là một loại cây thân thảo lâu năm, được trồng rộng rãi để lấy quả. Quả của nó có màu đỏ tươi, hình trái tim hoặc hình nón, vị ngọt và thơm, thường được dùng làm thực phẩm tươi hoặc chế biến thành mứt, nước ép, bánh kẹo. Từ này chỉ cụ thể giống dâu tây được trồng trong vườn hoặc nông trại, khác với các loại dâu tây dại.
Ví dụ sử dụng
- (Dâu tây vườn là loại trái cây phổ biến được trồng trong vườn nhà.)
- (Cô ấy hái những quả dâu tây vườn tươi từ sân sau nhà mình.)
- (Dâu tây vườn thường ngọt hơn dâu tây dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow garden strawberries": trồng dâu tây vườn.
- Many farmers choose to grow garden strawberries for commercial purposes. (Nhiều nông dân chọn trồng dâu tây vườn cho mục đích thương mại.)
- "garden strawberry variety": giống dâu tây vườn.
- This garden strawberry variety is known for its large, juicy fruits. (Giống dâu tây vườn này nổi tiếng với quả to, mọng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Strawberry (danh từ): dâu tây (nói chung, không phân biệt loại vườn hay dại).
- Wild strawberry (danh từ): dâu tây dại (loại mọc tự nhiên, quả nhỏ hơn và thường chua hơn).
- Alpine strawberry (danh từ): dâu tây núi cao (một loại dâu tây nhỏ, thơm, thường mọc ở vùng núi).
Từ đồng nghĩa
- Cultivated strawberry: dâu tây trồng trọt (nhấn mạnh việc được con người trồng, không phải mọc hoang).
- Fragaria × ananassa (danh từ khoa học): tên khoa học của giống dâu tây vườn phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick strawberries: hái dâu tây.
- We went to the farm to pick garden strawberries in the morning. (Chúng tôi đến trang trại để hái dâu tây vườn vào buổi sáng.)
- Plant strawberries: trồng dâu tây.
- He decided to plant garden strawberries in the raised beds. (Anh ấy quyết định trồng dâu tây vườn trong các luống cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Life is a bowl of strawberries": cuộc sống thật ngọt ngào (thành ngữ biến tấu từ "life is a bowl of cherries", nhấn mạnh sự dễ chịu, thú vị).
- After the vacation, she felt like life was a bowl of garden strawberries. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy cuộc sống thật ngọt ngào như một bát dâu tây vườn.)